| BTC | CZK |
|---|---|
| 0,01 BTC | 18.102,28 Kč |
| 0,10 BTC | 181.022,85 Kč |
| 0,50 BTC | 905.114,24 Kč |
| 1 BTC | 1.810.228,48 Kč |
| 5 BTC | 9.051.142,41 Kč |
| 10 BTC | 18.102.284,82 Kč |
| 50 BTC | 90.511.424,10 Kč |
| 100 BTC | 181.022.848,21 Kč |
| CZK | BTC |
|---|---|
| 10,00 Kč | 0,00000552 BTC |
| 50,00 Kč | 0,00002762 BTC |
| 100,00 Kč | 0,00005524 BTC |
| 500,00 Kč | 0,000276 BTC |
| 1.000,00 Kč | 0,000552 BTC |
| 5.000,00 Kč | 0,002762 BTC |
| 10.000,00 Kč | 0,005524 BTC |
| 50.000,00 Kč | 0,0276 BTC |
Câu hỏi thường gặp
1 BTC bằng bao nhiêu CZK?
1 BTC trị giá khoảng 1.810.228,48 Kč theo tỷ giá mới nhất (2026-10-22 01:41 UTC).
Dữ liệu giá này có cập nhật không?
Giá lấy từ API của CoinGecko và được lưu đệm trên máy chủ của chúng tôi để tải nhanh, làm mới mỗi 10 phút. Chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên tài chính.
Chuyển đổi phổ biến
BTC → EUR BTC → USD ETH → EUR ETH → USD SOL → EUR SOL → USD XRP → EUR XRP → USD BNB → USD DOGE → USD ADA → EUR USDT → EUR BTC → GBP BTC → BRL BTC → TRY BTC → IDR BTC → VND ETH → BTC SOL → BTC USDT → TRY BTC → PLN ETH → PLN USDT → PLN SOL → PLN BTC → CZK ETH → CZK BTC → RON ETH → RON BTC → HUF ETH → HUF
Dữ liệu từ CoinGecko (coingecko.com). Cập nhật: . Không phải lời khuyên tài chính. Giá có thể khác nhau giữa các sàn.