| ETH | BTC |
|---|---|
| 0,01 ETH | 0,000294 BTC |
| 0,10 ETH | 0,002944 BTC |
| 0,50 ETH | 0,0147 BTC |
| 1 ETH | 0,0294 BTC |
| 5 ETH | 0,1472 BTC |
| 10 ETH | 0,2944 BTC |
| 50 ETH | 1,47 BTC |
| 100 ETH | 2,94 BTC |
| BTC | ETH |
|---|---|
| 0,0100 BTC | 0,3397 ETH |
| 0,1000 BTC | 3,40 ETH |
| 1,00 BTC | 33,97 ETH |
| 5,00 BTC | 169,84 ETH |
| 10,00 BTC | 339,68 ETH |
| 50,00 BTC | 1.698,41 ETH |
| 100,00 BTC | 3.396,81 ETH |
| 1.000,00 BTC | 33.968,11 ETH |
Câu hỏi thường gặp
1 ETH bằng bao nhiêu BTC?
1 ETH trị giá khoảng 0,0294 BTC theo tỷ giá mới nhất (2026-10-22 06:01 UTC).
Dữ liệu giá này có cập nhật không?
Giá lấy từ API của CoinGecko và được lưu đệm trên máy chủ của chúng tôi để tải nhanh, làm mới mỗi 10 phút. Chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên tài chính.
Chuyển đổi phổ biến
BTC → EUR BTC → USD ETH → EUR ETH → USD SOL → EUR SOL → USD XRP → EUR XRP → USD BNB → USD DOGE → USD ADA → EUR USDT → EUR BTC → GBP BTC → BRL BTC → TRY BTC → IDR BTC → VND ETH → BTC SOL → BTC USDT → TRY BTC → PLN ETH → PLN USDT → PLN SOL → PLN BTC → CZK ETH → CZK BTC → RON ETH → RON BTC → HUF ETH → HUF
Dữ liệu từ CoinGecko (coingecko.com). Cập nhật: . Không phải lời khuyên tài chính. Giá có thể khác nhau giữa các sàn.